Hội chứng thiếu hụt năng lượng tương đối trong thể thao (RED-S): Những khía cạnh mở rộng và chiến lược quản lý toàn diện

Sự ra đời của khái niệm thiếu hụt năng lượng tương đối trong thể thao (RED-S) từ Ủy ban Olympic quốc tế (IOC) đánh dấu một bước tiến lớn trong Y học thể thao.

Không còn bị giới hạn trong phạm vi hẹp của nữ giới, góc nhìn khoa học hiện đại đã soi chiếu hội chứng này trên nhiều nhóm đối tượng VĐV đa dạng, đồng thời thiết lập nên các quy trình chẩn đoán, điều trị và quản lý rủi ro bài bản.

Thực tế lâm sàng chứng minh rằng, các VĐV nam cũng là đối tượng trực tiếp của tình trạng năng lượng sẵn có thấp. Ở những môn thể thao như: Đua xe đạp, Nhảy xa trên tuyết hay các môn phân theo hạng cân, nhu cầu tối ưu hóa trọng lượng và khí động học khiến nhiều nam VĐV rơi vào trạng thái thiếu hụt năng lượng trầm trọng. Dù nguy cơ phát triển các rối loạn ăn uống dạng điển hình ở nam giới có phần thấp hơn, tỷ lệ mắc các hành vi ăn uống bất thường ở nhóm Đua xe đạp đỉnh cao hay VĐV Đua ngựa vẫn ghi nhận ở mức rất đáng báo động. Tình trạng thiếu hụt năng lượng kéo dài gây xáo trộn chức năng nội tiết, làm suy giảm mật độ khoáng xương và dẫn đến nguy cơ gãy xương do mỏi cao, kể cả ở những môn thể thao không chịu tác động trực tiếp của trọng lượng cơ thể.

Xét trên khía cạnh chủng tộc, các nghiên cứu lịch sử hầu như chỉ tập trung vào phụ nữ da trắng gốc Âu hoặc Mỹ. Những bằng chứng sơ bộ cho thấy yếu tố chủng tộc có thể tạo ra sự khác biệt nhất định về biểu hiện lâm sàng. Trong khi các VĐV da trắng thường đối mặt với nguy cơ cao hơn về rối loạn kinh nguyệt cùng các hành vi ăn uống bất thường, thì VĐV da đen hay Mỹ gốc Phi cũng đối mặt với các triệu chứng thiếu hụt năng lượng tương đương nhưng ít ghi nhận lợi thế tự nhiên hơn về mật độ xương so với nhóm không tập thể thao. Đối với các nhóm VĐV da vàng châu Á hay gốc Tây Ban Nha, khoảng trống dữ liệu khoa học hiện vẫn là một thách thức lớn đối với giới y học.

Một nhóm đối tượng khác cần nhận được sự quan tâm đặc biệt là các VĐV khuyết tật. Dù chưa có đầy đủ số liệu thống kê cụ thể, nguy cơ xảy ra hội chứng RED-S ở nhóm này là rất lớn. Những tổn thương tủy sống vốn đã kéo theo tình trạng loãng xương do thiếu tải trọng vận động, trong khi các VĐV sử dụng chi giả phải tốn nhiều năng lượng hơn cho việc di chuyển, dễ rơi vào cảnh thiếu hụt năng lượng ngoài ý muốn nếu không được tính toán dinh dưỡng cẩn thận.

Việc nhận diện RED-S vô cùng phức tạp do các triệu chứng ban đầu thường xuất hiện rất âm thầm. Công tác sàng lọc được khuyến nghị thực hiện trong các kỳ kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm hoặc ngay khi phát hiện những dấu hiệu nghi vấn như sụt cân, chậm phát triển, rối loạn kinh nguyệt, chấn thương tái phát hay thành tích sụt giảm. Chẩn đoán cốt lõi đòi hỏi việc xác định chính xác mức năng lượng sẵn có, vốn được tính bằng năng lượng nạp vào trừ đi năng lượng tiêu hao do tập luyện trên khối lượng cơ thể không mỡ. Tuy nhiên, việc đo lường chính xác từng biến số đòi hỏi sự hỗ trợ của các công cụ hiện đại như thiết bị đo GPS, máy đo công suất, kết hợp cùng kỹ thuật đo hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA) để định lượng khối mỡ và kiểm tra mật độ xương. Đối với nữ VĐV, vô kinh vùng dưới đồi chức năng cần được chẩn đoán loại trừ thông qua việc kiểm tra kỹ lưỡng tiền sử lâm sàng, xét nghiệm các chỉ số hormone và siêu âm chuyên sâu.

Trong việc điều trị tình trạng năng lượng sẵn có thấp, giải pháp cốt lõi là tăng năng lượng nạp vào kết hợp cùng việc giảm bớt cường độ tập luyện. Trên thực tế, kế hoạch can thiệp khả thi nhất là bổ sung khoảng 300 đến 600 kilocalorie mỗi ngày vào chế độ ăn, đồng thời điều chỉnh lại thời điểm phân bổ dinh dưỡng quanh các buổi tập. Sự khôi phục năng lượng đầy đủ cùng nguồn protein và carbohydrate hợp lý là "chìa khóa" giúp khôi phục nhịp tiết hormone, đưa chu kỳ kinh nguyệt trở lại tự nhiên. Giới chuyên gia lưu ý rằng việc lạm dụng thuốc tránh thai đường uống để tạo ra chu kỳ kinh nguyệt giả tạo chỉ làm che giấu tình trạng thiếu năng lượng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ, thậm chí có thể ảnh hưởng xấu đến sự phát triển tối ưu của xương.

Để tối ưu hóa sức khỏe của hệ xương, vận động viên cần được đảm bảo chế độ ăn giàu canxi đạt mức 1500 miligram mỗi ngày, kết hợp duy trì nồng độ Vitamin D hợp lý thông qua việc bổ sung thường xuyên, đặc biệt là với những người tập luyện trong nhà hoặc ở xứ lạnh. Bên cạnh đó, việc duy trì các bài tập kháng lực và bài tập chịu tác động cơ học từ 2 đến 3 ngày mỗi tuần đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích tạo xương. Với những trường hợp mắc di chứng tâm lý hay rối loạn ăn uống, quá trình điều trị bắt buộc phải có sự tham gia của các chuyên gia tâm lý chuyên sâu, áp dụng liệu pháp nhận thức hành vi kết hợp sự hỗ trợ từ gia đình và đội ngũ y tế.

Để cụ thể hóa việc quản lý sức khỏe, IOC đã đề xuất "mô hình đánh giá rủi ro và cho phép trở lại thi đấu". Mô hình này phân loại VĐV thành ba mức độ nguy cơ dựa trên phân màu giao thông. Những trường hợp thuộc nhóm "Đèn đỏ - Nguy cơ cao" với các biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng tuyệt đối không được phép tham gia thi đấu mà phải tuân thủ thỏa thuận điều trị bắt buộc. Nhóm "Đèn vàng - Nguy cơ trung bình" chỉ được tập luyện và thi đấu dưới sự giám sát y tế chặt chẽ, được đánh giá lại định kỳ mỗi một đến ba tháng. Chỉ những VĐV đạt trạng thái "Đèn xanh - Nguy cơ thấp" mới được phép tham gia toàn bộ các hoạt động thể thao.

Công cuộc phòng ngừa RED-S đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía. Đội ngũ huấn luyện viên cần giảm bớt sự ám ảnh về cân nặng, chuyển hướng tập trung vào dinh dưỡng lành mạnh và tránh đưa ra những bình luận tiêu cực về hình thể vận động viên. Các chuyên gia y tế cần chủ động nâng cao năng lực chẩn đoán và phối hợp đa ngành. Ở tầm vĩ mô, các tổ chức thể thao quốc tế và quốc gia có trách nhiệm ban hành chính sách giáo dục phòng ngừa, đồng thời điều chỉnh các quy định thi đấu nhằm tạo ra một môi trường an toàn, bảo vệ sự phát triển toàn diện của các vận động viên.

A.T biên dịch, ảnh bjsm.bmj.com

Ảnh trong bài
  • Hội chứng thiếu hụt năng lượng tương đối trong thể thao (RED-S): Những khía cạnh mở rộng và chiến lược quản lý toàn diện