|
TT
|
HỌ VÀ TÊN
|
CHỨC VỤ
|
ĐƠN VỊ / MÔN
|
|
I
|
CÁC THÀNH VIÊN DO TỔNG CỤC THỂ DỤC THỂ THAO CHI KINH PHÍ
|
|
1
|
Trần Đức Phấn
|
Trưởng đoàn
|
Tổng cục Thể dục thể thao
|
|
2
|
Hoàng Quốc Vinh
|
Phó trưởng đoàn
|
Vụ thể thao TTC 1, Tổng cục TDTT
|
|
3
|
Nguyễn Trọng Hổ
|
Phó trưởng đoàn
|
Vụ thể thao TTC 2, Tổng cục TDTT
|
|
4
|
Võ Quốc Thắng
|
Cán bộ đoàn
|
Trung tâm HLTTQG Tp. Hồ Chí Minh
|
|
5
|
Nguyễn Trung Thành
|
Cán bộ đoàn
|
Trung tâm HLTTQG Đà Nẵng
|
|
6
|
Đào Quốc Thắng
|
Cán bộ đoàn
|
Sở Văn hóa, Thể thao Hà Nội
|
|
7
|
Nguyễn Nam Nhân
|
Cán bộ đoàn
|
Sở Văn hóa, Thể thao Tp. Hồ Chí Minh
|
|
8
|
Nguyễn Văn Thăng
|
Cán bộ đoàn
|
Cục Quân huấn, Bộ tổng tham mưu
|
|
9
|
Lê Quang Tùng
|
Cán bộ đoàn
|
Vụ KHTC, Tổng cục TDTT
|
|
10
|
Nguyễn Thị Bích Vân
|
Cán bộ đoàn
|
Vụ HTQT, Tổng cục TDTT
|
|
11
|
Phan Thùy Linh
|
Cán bộ đoàn
|
Vụ thể thao TTC 1, Tổng cục TDTT
|
|
12
|
Nguyễn Thị Như Quỳnh
|
Cán bộ đoàn
|
Vụ thể thao TTC 2, Tổng cục TDTT
|
|
13
|
Nguyễn Ngọc Huyền Trang
|
Cán bộ đoàn
|
Vụ HTQT, Tổng cục TDTT
|
|
14
|
Vũ Thị Lan Hương
|
Cán bộ đoàn
|
Vụ HTQT, Tổng cục TDTT
|
|
15
|
Luyện Thị Hồng Hạnh
|
Cán bộ đoàn
|
Vụ HTQT, Tổng cục TDTT
|
|
16
|
Đàm Thanh Xuân
|
Cán bộ đoàn
|
Vụ HTQT, Tổng cục TDTT
|
|
17
|
Nguyễn Hoàng Vũ
|
Cán bộ đoàn
|
Ủy ban Olympic Việt Nam
|
|
18
|
Nguyễn Năng Khánh
|
Cán bộ đoàn
|
Ủy ban Olympic Việt Nam
|
|
19
|
Nguyễn Thu Xâm
|
Cán bộ đoàn
|
Báo Văn hóa, Bộ VH, TT & DL
|
|
20
|
Cù Đức Thịnh
|
Cán bộ đoàn
|
Trung tâm Thông tin TDTT, Tổng cục TDTT
|
|
21
|
Ngô Hoàng Giang
|
Cán bộ đoàn
|
Văn phòng, Tổng cục TDTT
|
|
22
|
Hoàng Kim Thành
|
Cán bộ đoàn
|
A87, Tổng cục An Ninh
|
|
23
|
Đồng Thị Thủy
|
Cán bộ đoàn
|
A87, Tổng cục An Ninh
|
|
24
|
Nguyễn Văn Phú
|
Bác sỹ
|
Bệnh viện thể thao VN
|
|
25
|
Đào Đức Đôn
|
Bác sỹ
|
Bệnh viện thể thao VN
|
|
26
|
Dương Tiến Cần
|
Bác sỹ
|
Bệnh viện thể thao VN
|
|
27
|
Nguyễn Văn Triển
|
Bác sỹ
|
Bệnh viện thể thao VN
|
|
28
|
Tạ Đắc Anh
|
Bác sỹ
|
Bệnh viện thể thao VN
|
|
29
|
Nguyễn Trọng Hiền
|
Bác sỹ
|
Trung tâm HLTTQG HN
|
|
30
|
Võ Châu Tường
|
Bác sỹ
|
Trung tâm HLTTQG TP HCM
|
|
31
|
Trần Thị Trinh
|
Bác sỹ
|
Trung tâm HLTTQG HN
|
|
32
|
Hoàng Thị Ngọc Khánh
|
Bác sỹ
|
Trung tâm HLTTQG HN
|
|
33
|
Lê Nguyên Long
|
Bác sỹ
|
Viện KHTT
|
|
34
|
Vũ Lưu Ly
|
Bác sỹ
|
Trung tâm HLTTQG TP HCM
|
|
35
|
Lê Ngọc Trí
|
Bác sỹ
|
Sở VH-TT-DL TP HCM
|
|
36
|
Dương Đức Thủy
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Điền kinh
|
|
37
|
Vladimir Simeonov
|
Chuyên gia
|
Bulgaria
|
Điền kinh
|
|
38
|
Nguyễn Mạnh Hiếu
|
Huấn luyện viên
|
TT HLTTQG Hà Nội
|
Điền kinh
|
|
39
|
Vũ Ngọc Lợi
|
Huấn luyện viên
|
Nam Định
|
Điền kinh
|
|
40
|
Nguyễn Thị Thanh Hương
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Điền kinh
|
|
41
|
Trần Văn Sỹ
|
Huấn luyện viên
|
Thanh Hóa
|
Điền kinh
|
|
42
|
Hồ Thị Từ Tâm
|
Huấn luyện viên
|
TT HLTTQG Đà Nẵng
|
Điền kinh
|
|
43
|
Lê Tú Chinh
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Điền kinh
|
|
44
|
Quách Thị Lan
|
Vận động viên
|
Thanh Hóa
|
Điền kinh
|
|
45
|
Bùi Thị Thu Thảo
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Điền kinh
|
|
46
|
Vũ Thị Mến
|
Vận động viên
|
Nam Định
|
Điền kinh
|
|
47
|
Nguyễn Thị Oanh
|
Vận động viên
|
Bắc Giang
|
Điền kinh
|
|
48
|
Bùi Văn Đông
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Điền kinh
|
|
49
|
Trần Thị Yến Hoa
|
Vận động viên
|
Thừa Thiên Huế
|
Điền kinh
|
|
50
|
Nguyễn Thị Oanh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Điền kinh
|
|
51
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Vận động viên
|
Quảng Bình
|
Điền kinh
|
|
52
|
Nguyễn Thị Hằng
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Điền kinh
|
|
53
|
Cấn Thị Thủy
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Điền kinh
|
|
54
|
Quách Công Lịch
|
Vận động viên
|
Thanh Hóa
|
Điền kinh
|
|
55
|
Phan Khắc Hoàng
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Điền kinh
|
|
56
|
Trần Đình Sơn
|
Vận động viên
|
Hà Tĩnh
|
Điền kinh
|
|
57
|
Nguyễn Văn Lai
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Điền kinh
|
|
58
|
Dương Văn Thái
|
Vận động viên
|
Nam Định
|
Điền kinh
|
|
59
|
Vũ Thị Ly
|
Vận động viên
|
Ninh Bình
|
Điền kinh
|
|
60
|
Dương Thị Việt Anh
|
Vận động viên
|
Bạc Liêu
|
Điền kinh
|
|
61
|
Nguyễn Thị Trúc Mai
|
Vận động viên
|
Vĩnh Long
|
Điền kinh
|
|
62
|
Nguyễn Thị Nhung
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Bắn súng
|
|
63
|
Park Chung Gun
|
Chuyên gia
|
Hàn Quốc
|
Bắn súng
|
|
64
|
Ngô Thị Ngân Hà
|
Huấn luyện viên
|
LĐ Bắn súng VN
|
Bắn súng
|
|
65
|
Nghiêm Việt Hùng
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Bắn súng
|
|
66
|
Đặng Hồng Hà
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Bắn súng
|
|
67
|
Hoàng Xuân Vinh
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Bắn súng
|
|
68
|
Trần Quốc Cường
|
Vận động viên
|
Hải Dương
|
Bắn súng
|
|
69
|
Nguyễn Đình Thành
|
Vận động viên
|
Công an nhân dân
|
Bắn súng
|
|
70
|
Hà Minh Thành
|
Vận động viên
|
Quân Đội
|
Bắn súng
|
|
71
|
Phan Công Minh
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bắn súng
|
|
72
|
Phạm Thị Hà
|
Vận động viên
|
Hải Dương
|
Bắn súng
|
|
73
|
Lê Thị Linh Chi
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Bắn súng
|
|
74
|
Bùi Thúy Thu Thủy
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn súng
|
|
75
|
Đặng Lê Ngọc Mai
|
Vận động viên
|
Công an nhân dân
|
Bắn súng
|
|
76
|
Trần Hoàng Vũ
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn súng
|
|
77
|
Ngô Hữu Vượng
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn súng
|
|
78
|
Nguyễn Duy Hoàng
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Bắn súng
|
|
79
|
Nguyễn Thành Nam
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Bắn súng
|
|
80
|
Nguyễn Hoàng Điệp
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn súng
|
|
81
|
Lê Nghĩa
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn súng
|
|
82
|
Nguyễn Huyền Trang
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Bắn súng
|
|
83
|
Nguyễn Thị Ngân
|
Vận động viên
|
Vĩnh Phúc
|
Bắn súng
|
|
84
|
Iwaki Ai
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bắn súng
|
|
85
|
Bùi Trung Thiện
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Thể dục dụng cụ
|
|
86
|
Bulyha Valery
|
Chuyên gia
|
Belarus
|
Thể dục dụng cụ
|
|
87
|
Trương Tuấn Hiền
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Thể dục dụng cụ
|
|
88
|
Trương Minh Sang
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Thể dục dụng cụ
|
|
89
|
Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
Huấn luyện viên
|
Hải Phòng
|
Thể dục dụng cụ
|
|
90
|
Phạm Phước Hưng
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Thể dục dụng cụ
|
|
91
|
Đinh Phương Thành
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Thể dục dụng cụ
|
|
92
|
Lê Thanh Tùng
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Thể dục dụng cụ
|
|
93
|
Đặng Nam
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Thể dục dụng cụ
|
|
94
|
Đỗ Vũ Hưng
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Thể dục dụng cụ
|
|
95
|
Nguyễn Tienna Katelyn
|
Vận động viên
|
Hải Phòng
|
Thể dục dụng cụ
|
|
96
|
Trương Khánh Vân
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Thể dục dụng cụ
|
|
97
|
Bùi Nguyễn Hải Yến
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Thể dục dụng cụ
|
|
98
|
Trần Đoàn Quỳnh Nam
|
Vận động viên
|
Hải Phòng
|
Thể dục dụng cụ
|
|
99
|
Phan Trọng Quân
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Bắn cung
|
|
100
|
Kim Sun Bin
|
Chuyên gia
|
Hàn Quốc
|
Bắn cung
|
|
101
|
Cáp Mạnh Tân
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Bắn cung
|
|
102
|
Nguyễn Huy Thành
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Bắn cung
|
|
103
|
Ngô Hải Nam
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Bắn cung
|
|
104
|
Nguyễn Tiến Cương
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn cung
|
|
105
|
Mai Xuân Đức
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn cung
|
|
106
|
Nguyễn Thanh Tuấn
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn cung
|
|
107
|
Hoàng Văn Lộc
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn cung
|
|
108
|
Nguyễn Văn Duy
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn cung
|
|
109
|
Chu Đức Anh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn cung
|
|
110
|
Lộc Thị Đào
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn cung
|
|
111
|
Lê Thị Thu Hiền
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn cung
|
|
112
|
Nguyễn Thị Phương
|
Vận động viên
|
Phú Thọ
|
Bắn cung
|
|
113
|
Nguyễn Thị Nhật Lệ
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bắn cung
|
|
114
|
Lê Phương Thảo
|
Vận động viên
|
Hải Dương
|
Bắn cung
|
|
115
|
Châu Kiều Oanh
|
Vận động viên
|
Trà Vinh
|
Bắn cung
|
|
116
|
Nguyễn Đức Cường
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Xe đạp
|
|
117
|
Nikolai Kurkov
|
Chuyên gia
|
Kyrgystan
|
Xe đạp
|
|
118
|
Nguyễn Huy Hùng
|
Huấn luyện viên
|
Vĩnh Long
|
Xe đạp
|
|
119
|
Ngô Quốc Tiến
|
Huấn luyện viên
|
An Giang
|
Xe đạp
|
|
120
|
Nguyễn Thị Thật
|
Vận động viên
|
An Giang
|
Xe đạp
|
|
121
|
Nguyễn Thị Thi
|
Vận động viên
|
An Giang
|
Xe đạp
|
|
122
|
Nguyễn Thị Thu Mai
|
Vận động viên
|
An Giang
|
Xe đạp
|
|
123
|
Huỳnh Thanh Tùng
|
Vận động viên
|
Quân khu 7
|
Xe đạp
|
|
124
|
Phan Hoàng Thái
|
Vận động viên
|
Đồng Tháp
|
Xe đạp
|
|
125
|
Trần Thanh Điền
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Xe đạp
|
|
126
|
Quàng Văn Cường
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Xe đạp
|
|
127
|
Nguyễn Thế Long
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Vật
|
|
128
|
Chkhartishvili Phridon
|
Chuyên gia
|
Georgia
|
Vật
|
|
129
|
Nguyễn Huy Hà
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Vật
|
|
130
|
Phạm Văn Tý
|
Huấn luyện viên
|
Hải Phòng
|
Vật
|
|
131
|
Nguyễn Thị Xuân
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Vật
|
|
132
|
Phạm Thị Hà Phương
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Vật
|
|
133
|
Kiều Thị Ly
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Vật
|
|
134
|
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Vận động viên
|
Thừa Thiên Huế
|
Vật
|
|
135
|
Nguyễn Thị Vinh
|
Vận động viên
|
Thanh Hóa
|
Vật
|
|
136
|
Nguyễn Xuân Định
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Vật
|
|
137
|
Cấn Tất Dự
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Vật
|
|
138
|
Từ Thị Lê Na
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Pencak Silat
|
|
139
|
Nguyễn Văn Hùng
|
Huấn luyện viên
|
Thanh Hoá
|
Pencak Silat
|
|
140
|
Nhan Bảo Phong
|
Huấn luyện viên
|
An Giang
|
Pencak Silat
|
|
141
|
Phạm Thu Hương
|
Huấn luyện viên
|
Quảng Ninh
|
Pencak Silat
|
|
142
|
Trần Thị Thêm
|
Vận động viên
|
Hà Tĩnh
|
Pencak Silat
|
|
143
|
Hoàng Thị Loan
|
Vận động viên
|
Hải Phòng
|
Pencak Silat
|
|
144
|
Nguyễn Thị Cẩm Nhi
|
Vận động viên
|
An Giang
|
Pencak Silat
|
|
145
|
Nguyễn Đình Tuấn
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Pencak Silat
|
|
146
|
Nguyễn Thái Linh
|
Vận động viên
|
Quảng Ninh
|
Pencak Silat
|
|
147
|
Nguyễn Ngọc Toàn
|
Vận động viên
|
Thanh Hoá
|
Pencak Silat
|
|
148
|
Phạm Tuấn Anh
|
Vận động viên
|
Thanh Hoá
|
Pencak Silat
|
|
149
|
Trần Đình Nam
|
Vận động viên
|
Hải Dương
|
Pencak Silat
|
|
150
|
Nguyễn Duy Tuyến
|
Vận động viên
|
Thanh Hoá
|
Pencak Silat
|
|
151
|
Nguyễn Văn Trí
|
Vận động viên
|
Công an nhân dân
|
Pencak Silat
|
|
152
|
Nguyễn Thanh Tùng
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Pencak Silat
|
|
153
|
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Pencak Silat
|
|
154
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Pencak Silat
|
|
155
|
Vương Thị Bình
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Pencak Silat
|
|
156
|
Vũ Tiến Dũng
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Pencak Silat
|
|
157
|
Vũ Xuân Thành
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Pencak Silat
|
|
158
|
Lưu Văn Nam
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Pencak Silat
|
|
159
|
Lê Hồng Quân
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Pencak Silat
|
|
160
|
Trần Đức Danh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Pencak Silat
|
|
161
|
Vũ Sơn Hà
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Karate
|
|
162
|
Hassan
|
Chuyên gia
|
Iran
|
Karate
|
|
163
|
Lê Tùng Dương
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Karate
|
|
164
|
Nguyễn Hoàng Ngân
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Karate
|
|
165
|
Nguyễn Thị Phương
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Karate
|
|
166
|
Chu Đức Thịnh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Karate
|
|
167
|
Hồ Thị Thu Hiền
|
Vận động viên
|
Hà Tĩnh
|
Karate
|
|
168
|
Nguyễn Minh Phụng
|
Vận động viên
|
Bình Dương
|
Karate
|
|
169
|
Nguyễn Thanh Duy
|
Vận động viên
|
Bình Dương
|
Karate
|
|
170
|
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Karate
|
|
171
|
Nguyễn Thị Ngoan
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Karate
|
|
172
|
Nguyễn Văn Hải
|
Vận động viên
|
Công an nhân dân
|
Karate
|
|
173
|
Nguyễn Thu Trang
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Taekwondo
|
|
174
|
Kim Kil Tae
|
Chuyên gia
|
Hàn Quốc
|
Taekwondo
|
|
175
|
Vũ Anh Tuấn
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Taekwondo
|
|
176
|
Trương Thị Kim Tuyền
|
Vận động viên
|
Vĩnh Long
|
Taekwondo
|
|
177
|
Hồ Thị Kim Ngân
|
Vận động viên
|
An Giang
|
Taekwondo
|
|
178
|
Phạm Thị Thu Hiền
|
Vận động viên
|
Quảng Nam
|
Taekwondo
|
|
179
|
Bạc Thị Khiêm
|
Vận động viên
|
Sơn La
|
Taekwondo
|
|
180
|
Lâm Thị Hà Thanh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Taekwondo
|
|
181
|
Nguyễn Thị Lệ Kim
|
Vận động viên
|
Bình thuận
|
Taekwondo
|
|
182
|
Châu Tuyết Vân
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Taekwondo
|
|
183
|
Ngô Thị Thùy Dung
|
Vận động viên
|
An Giang
|
Taekwondo
|
|
184
|
Nguyễn Thiên Phụng
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Taekwondo
|
|
185
|
Lê Thanh Trung
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Taekwondo
|
|
186
|
Trần Tiến Khoa
|
Vận động viên
|
Cần Thơ
|
Taekwondo
|
|
187
|
Koryazhkin Sergey
|
Chuyên gia
|
CHLB Nga
|
Đấu kiếm
|
|
188
|
Sim Moyeob
|
Chuyên gia
|
Hàn Quốc
|
Đấu kiếm
|
|
189
|
Phạm Anh Tuấn
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Đấu kiếm
|
|
190
|
Vũ Thành An
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Đấu kiếm
|
|
191
|
Nguyễn Xuân Lợi
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Đấu kiếm
|
|
192
|
Vũ Văn Hùng
|
Vận động viên
|
Hải Phòng
|
Đấu kiếm
|
|
193
|
Tô Đức Anh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Đấu kiếm
|
|
194
|
Nguyễn Tiến Nhật
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Đấu kiếm
|
|
195
|
Nguyễn Phước Đến
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Đấu kiếm
|
|
196
|
Trần Út Ngọc
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Đấu kiếm
|
|
197
|
Đặng Tuấn Anh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Đấu kiếm
|
|
198
|
Nguyễn Thị Như Hoa
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Đấu kiếm
|
|
199
|
Trần Thị Thùy Trinh
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Đấu kiếm
|
|
200
|
Nguyễn Thị Quyên
|
Vận động viên
|
Bắc Ninh
|
Đấu kiếm
|
|
201
|
Vũ Văn Trung
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Wushu
|
|
202
|
Huang Shao Xiong
|
Chuyên gia
|
TT HLTTQG Hà Nội
|
Wushu
|
|
203
|
Nguyễn Văn Chương
|
Huấn luyện viên
|
TT HLTTQG Hà Nội
|
Wushu
|
|
204
|
Bùi Thị Như Trang
|
Huấn luyện viên
|
TT HLTTQG Hà Nội
|
Wushu
|
|
205
|
Phan Quốc Vinh
|
Huấn luyện viên
|
TT HLTTQG Hà Nội
|
Wushu
|
|
206
|
Dương Thúy Vi
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Wushu
|
|
207
|
Hoàng Thị Phương Giang
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Wushu
|
|
208
|
Trần Thị Khánh Ly
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Wushu
|
|
209
|
Nguyễn Thùy Linh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Wushu
|
|
210
|
Phạm Quốc Khánh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Wushu
|
|
211
|
Trần Xuân Hiệp
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Wushu
|
|
212
|
Cao Khắc Đạt
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Wushu
|
|
213
|
Bùi Trường Giang
|
Vận động viên
|
Thái Bình
|
Wushu
|
|
214
|
Nghiêm Văn Ý
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Wushu
|
|
215
|
Hoàng Văn Cao
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Wushu
|
|
216
|
Hạng Khái Giàng
|
Vận động viên
|
Hà Giang
|
Wushu
|
|
217
|
Nguyễn Thị Thu Thủy
|
Vận động viên
|
Bắc Giang
|
Wushu
|
|
218
|
Chu Thị Thúy Hằng
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Wushu
|
|
219
|
Kamanit Nareerakx
|
Chuyên gia
|
Thái Lan
|
Boxing
|
|
220
|
Nguyễn Như Cường
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Boxing
|
|
221
|
Lê Văn Phương
|
Huấn luyện viên
|
Quân đội
|
Boxing
|
|
222
|
Nguyễn Thị Tâm
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Boxing
|
|
223
|
Vương Thị Vỹ
|
Vận động viên
|
Bắc Ninh
|
Boxing
|
|
224
|
Lừu Thị Duyên
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Boxing
|
|
225
|
Trần Văn Thảo
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Boxing
|
|
226
|
Nguyễn Duy Khanh
|
Huấn luyện viên
|
TT HLTTQG Hà Nội
|
Judo
|
|
227
|
Huỳnh Nhất Thống
|
Huấn luyện viên
|
Đồng Tháp
|
Judo
|
|
228
|
Hoàng Thị Tình
|
Vận động viên
|
Thanh Hoá
|
Judo
|
|
229
|
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ
|
Vận động viên
|
Ninh Bình
|
Judo
|
|
230
|
Nguyễn Ngọc Diễm Phương
|
Vận động viên
|
Bến Tre
|
Judo
|
|
231
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc
|
Vận động viên
|
Công an nhân dân
|
Judo
|
|
232
|
Nguyễn Thị Diệu Tiên
|
Vận động viên
|
Bà Rịa Vũng Tàu
|
Judo
|
|
233
|
Phan Vũ Nam
|
Vận động viên
|
Công an nhân dân
|
Judo
|
|
234
|
Nguyễn Tấn Công
|
Vận động viên
|
Bình Thuận
|
Judo
|
|
235
|
Văn Ngọc Tú
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Kurash
|
|
236
|
Nguyễn Mạnh Hùng
|
Lãnh đội
|
LĐ Jujitsu VN
|
Jujitsu
|
|
237
|
Nguyễn Trọng Toàn
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Bơi
|
|
238
|
Huang Quohui
|
Chuyên gia
|
Trung Quốc
|
Bơi
|
|
239
|
Đặng Anh Tuấn
|
Huấn luyện viên
|
An Giang
|
Bơi
|
|
240
|
Phan Quang Minh Quân
|
Huấn luyện viên
|
Vĩnh Long
|
Bơi
|
|
241
|
Nguyễn Thị Ánh Viên
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Bơi
|
|
242
|
Lê Thị Mỹ Thảo
|
Vận động viên
|
Bình Phước
|
Bơi
|
|
243
|
Nguyễn Hữu Kim Sơn
|
Vận động viên
|
An Giang
|
Bơi
|
|
244
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
Vận động viên
|
Quảng Bình
|
Bơi
|
|
245
|
Lê Nguyên Paul
|
Vận động viên
|
An Giang
|
Bơi
|
|
246
|
Hoàng Quý Phước
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Bơi
|
|
247
|
Phạm Thanh Bảo
|
Vận động viên
|
Bến Tre
|
Bơi
|
|
248
|
Ngô Đình Chuyền
|
Vận động viên
|
Quảng Ninh
|
Bơi
|
|
249
|
Mai Thị Linh
|
Vận động viên
|
Quảng Bình
|
Bơi
|
|
250
|
Ngô Thị Ngọc Quỳnh
|
Vận động viên
|
Quảng Bình
|
Bơi
|
|
251
|
Đinh Đức Mạnh
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Bóng rổ 3x3
|
|
252
|
29 thành viên
|
|
|
Bóng đá nam
|
|
281
|
27 thành viên
|
|
|
Bóng đá nữ
|
|
308
|
Nguyễn Nam Hải
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Bóng bàn
|
|
309
|
Đoàn Kiến Quốc
|
Huấn luyện viên
|
Khánh Hòa
|
Bóng bàn
|
|
310
|
Nguyễn Anh Tú
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bóng bàn
|
|
311
|
Đinh Quang Linh
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Bóng bàn
|
|
312
|
Lê Đình Đức
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bóng bàn
|
|
313
|
Nguyễn Đức Tuân
|
Vận động viên
|
Hải Dương
|
Bóng bàn
|
|
314
|
Lê Tiến Đạt
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Bóng bàn
|
|
315
|
Mai Hoàng Mỹ Trang
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng bàn
|
|
316
|
Nguyễn Thị Nga
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bóng bàn
|
|
317
|
Nguyễn Khoa Diệu Khánh
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng bàn
|
|
318
|
Phan Hoàng Tường Giang
|
Vận động viên
|
Công an nhân dân
|
Bóng bàn
|
|
319
|
Lê Trí Trường
|
Lãnh đội
|
LĐ Bóng chuyền VN
|
Bóng chuyền
|
|
320
|
Phùng Công Hưng
|
Huấn luyện viên
|
Thể Công
|
Bóng chuyền
|
|
321
|
Lê Hồng Hảo
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền
|
|
322
|
Bùi Trung Thảo
|
Huấn luyện viên
|
Ninh Bình
|
Bóng chuyền
|
|
323
|
Giang Văn Đức
|
Vận động viên
|
Ninh Bình
|
Bóng chuyền
|
|
324
|
Nguyễn Xuân Thành
|
Vận động viên
|
Ninh Bình
|
Bóng chuyền
|
|
325
|
Nguyễn Thanh Tùng
|
Vận động viên
|
Ninh Bình
|
Bóng chuyền
|
|
326
|
Huỳnh Trung Trực
|
Vận động viên
|
Khánh Hòa
|
Bóng chuyền
|
|
327
|
Hoàng Văn Phương
|
Vận động viên
|
Thể Công
|
Bóng chuyền
|
|
328
|
Phạm Thái Hưng
|
Vận động viên
|
Thể Công
|
Bóng chuyền
|
|
329
|
Nguyễn Vũ Hoàng
|
Vận động viên
|
Thể Công
|
Bóng chuyền
|
|
330
|
Đinh Văn Tú
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền
|
|
331
|
Quản Trọng Nghĩa
|
Vận động viên
|
BTL CSCĐ
|
Bóng chuyền
|
|
332
|
Lê Thành Hạc
|
Vận động viên
|
Trà Vinh
|
Bóng chuyền
|
|
333
|
Từ Thanh Thuận
|
Vận động viên
|
Khánh Hòa
|
Bóng chuyền
|
|
334
|
Nguyễn Thanh Hải
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền
|
|
335
|
Lê Thanh Hà
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Cầu lông
|
|
336
|
Phú Toàn Thiện
|
Huấn luyện viên
|
LĐ Cầu lông VN
|
Cầu lông
|
|
337
|
Trần Đức Dương
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Cầu lông
|
|
338
|
Phạm Cao Cường
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Cầu lông
|
|
339
|
Nguyễn Tiến Minh
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Cầu lông
|
|
340
|
Đỗ Tuấn Đức
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cầu lông
|
|
341
|
Vũ Thị Trang
|
Vận động viên
|
Bắc Giang
|
Cầu lông
|
|
342
|
Nguyễn Thùy Linh
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Cầu lông
|
|
343
|
Phạm Như Thảo
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cầu lông
|
|
344
|
Lê Thanh Sơn
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Cầu mây
|
|
345
|
Trần Thị Vui
|
Huấn luyện viên
|
LĐ Cầu mây VN
|
Cầu mây
|
|
346
|
Hoàng Thị Thái Xuân
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Cầu mây
|
|
347
|
Hoàng Đức Lương
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Cầu mây
|
|
348
|
Dương Thị Xuyên
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cầu mây
|
|
349
|
Phạm Thị Hằng
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cầu mây
|
|
350
|
Trần Thị Thu Hoài
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cầu mây
|
|
351
|
Bùi Thị Hải Yến
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cầu mây
|
|
352
|
Giáp Thị Hiền
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cầu mây
|
|
353
|
Nguyễn Thị Quyên
|
Vận động viên
|
Nghệ An
|
Cầu mây
|
|
354
|
Nguyễn Thị My
|
Vận động viên
|
Nghệ An
|
Cầu mây
|
|
355
|
Nguyễn Thị Phương Trinh
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Cầu mây
|
|
356
|
Hoàng Thị Hòa
|
Vận động viên
|
Thanh Hóa
|
Cầu mây
|
|
357
|
Nguyễn Thị Thu Hạnh
|
Vận động viên
|
Đồng Nai
|
Cầu mây
|
|
358
|
Đặng Thị Mỹ Linh
|
Vận động viên
|
Cần Thơ
|
Cầu mây
|
|
359
|
Đặng Thị Phương Thanh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cầu mây
|
|
360
|
Nguyễn Quốc Anh
|
Vận động viên
|
Nghệ An
|
Cầu mây
|
|
361
|
Nguyễn Hữu Danh
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Cầu mây
|
|
362
|
Lê Văn Nghĩa
|
Vận động viên
|
Thanh Hóa
|
Cầu mây
|
|
363
|
Đầu Văn Hoàng
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cầu mây
|
|
364
|
Nguyễn Hoàng Lân
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cầu mây
|
|
365
|
Đỗ Mạnh Tuấn
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cầu mây
|
|
366
|
Nguyễn Quốc Hùng
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Golf
|
|
367
|
Đoàn Quốc Cường
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Quần vợt
|
|
368
|
Trương Quốc Bảo
|
Huấn luyện viên
|
Quân đội
|
Quần vợt
|
|
369
|
Lý Hoàng Nam
|
Vận động viên
|
Bình Dương
|
Quần vợt
|
|
370
|
Nguyễn Văn Phương
|
Vận động viên
|
Bình Dương
|
Quần vợt
|
|
371
|
Phạm Minh Tuấn
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Quần vợt
|
|
372
|
Trịnh Linh Giang
|
Vận động viên
|
Bình Dương
|
Quần vợt
|
|
373
|
Lý Nguyễn Savvana
|
Vận động viên
|
Quân đội
|
Quần vợt
|
|
374
|
Csilla Fodor Lê
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Quần vợt
|
|
375
|
Đỗ Đình Kháng
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Cử tạ
|
|
376
|
Huỳnh Hữu Chí
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Cử tạ
|
|
377
|
Lưu Văn Thắng
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Cử tạ
|
|
378
|
Nguyễn Mạnh Thắng
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Cử tạ
|
|
379
|
Thạch Kim Tuấn
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Cử tạ
|
|
380
|
Trần Lê Quốc Toàn
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Cử tạ
|
|
381
|
Trịnh Văn Vinh
|
Vận động viên
|
Công an nhân dân
|
Cử tạ
|
|
382
|
Đinh Xuân Hoàng
|
Vận động viên
|
Ninh Bình
|
Cử tạ
|
|
383
|
Vương Thị Huyền
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cử tạ
|
|
384
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Cử tạ
|
|
385
|
Dương Thị Hồng Hạnh
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Rowing
|
|
386
|
Donnelly Joseph Ignatius
|
Chuyên gia
|
Australia
|
Rowing
|
|
387
|
Lê Văn Quang
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Rowing
|
|
388
|
Trần Thị Kim Oanh
|
Huấn luyện viên
|
Hải Dương
|
Rowing
|
|
389
|
Lường Thị Thảo
|
Vận động viên
|
Quảng Bình
|
Rowing
|
|
390
|
Tạ Thanh Huyền
|
Vận động viên
|
Thái Bình
|
Rowing
|
|
391
|
Hồ Thị Lý
|
Vận động viên
|
Quảng Trị
|
Rowing
|
|
392
|
Nguyễn Thị Giang
|
Vận động viên
|
Hải Dương
|
Rowing
|
|
393
|
Phạm Thị Thảo
|
Vận động viên
|
Thái Bình
|
Rowing
|
|
394
|
Nguyễn Lâm Kiều Diễm
|
Vận động viên
|
An Giang
|
Rowing
|
|
395
|
Phạm Thị Huệ
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Rowing
|
|
396
|
Đinh Thị Hảo
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Rowing
|
|
397
|
Trần Thị An
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Rowing
|
|
398
|
Lê Thị Hiền
|
Vận động viên
|
Quảng Trị
|
Rowing
|
|
399
|
Nguyễn Thị Hải
|
Vận động viên
|
Hà Tĩnh
|
Rowing
|
|
400
|
Trương Thị Thảo Nguyên
|
Vận động viên
|
Quảng Trị
|
Rowing
|
|
401
|
Triệu Thị Huệ
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Rowing
|
|
402
|
Novak Ferenc
|
Chuyên gia
|
Hungary
|
Canoeing
|
|
403
|
Cấn Anh Tuấn
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Canoeing
|
|
404
|
Lưu Văn Hoàn
|
Huấn luyện viên
|
Vĩnh Phúc
|
Canoeing
|
|
405
|
Trương Thị Phương
|
Vận động viên
|
Vĩnh Phúc
|
Canoeing
|
|
406
|
Nguyễn Thị Ngân
|
Vận động viên
|
Thái Nguyên
|
Canoeing
|
|
407
|
Trần Thị Lan
|
Vận động viên
|
Vĩnh Phúc
|
Canoeing
|
|
408
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Vận động viên
|
Hải Dương
|
Canoeing
|
|
|
CÁC THÀNH VIÊN DO BAN TỔ CHỨC CHI KINH PHÍ; THÀNH VIÊN THAM DỰ BẰNG
KINH PHÍ ĐỊA PHƯƠNG VÀ NGUỒN KHÁC
|
|
409
|
Lò Văn Bảo
|
Huấn luyện viên
|
Sơn La
|
Xe đạp
|
|
410
|
Quàng Thị Soan
|
Vận động viên
|
Sơn La
|
Xe đạp
|
|
411
|
Trịnh Công Khanh
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Điền kinh
|
|
412
|
Lê Thị Mộng Tuyền
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Điền kinh
|
|
413
|
Hà Thị Thu
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Điền kinh
|
|
414
|
Lưu Kim Phụng
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Điền kinh
|
|
415
|
Iuga Simona Gabriela
|
Chuyên gia
|
Mỹ
|
Thể dục dụng cụ
|
|
416
|
Kim Min Chul
|
Chuyên gia
|
Hàn Quốc
|
Vật
|
|
417
|
Đới Đăng Tiến
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Vật
|
|
418
|
Bùi Anh Tuấn
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Vật
|
|
419
|
Nguyễn Bá Sơn
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Vật
|
|
420
|
Han Sang Hee
|
Chuyên gia
|
Hàn Quốc
|
Taekwondo
|
|
421
|
Ji Honchul
|
Chuyên gia
|
Hàn Quốc
|
Taekwondo
|
|
422
|
Lê Huỳnh Châu
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Taekwondo
|
|
423
|
Võ Quốc Hưng
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Taekwondo
|
|
424
|
Lý Hồng Phúc
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Taekwondo
|
|
425
|
Nguyễn Thị Kim Nga
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Đấu kiếm
|
|
426
|
Kwak Laehyuk
|
Huấn luyện viên
|
Hàn Quốc
|
Đấu kiếm
|
|
427
|
Nguyễn Phương Kim
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Đấu kiếm
|
|
428
|
Đỗ Thị Anh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Đấu kiếm
|
|
429
|
Bùi Thị Thu Hà
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Đấu kiếm
|
|
430
|
Nguyễn Minh Quang
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Đấu kiếm
|
|
431
|
Hoàng Ngọc Hiếu
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Đấu kiếm
|
|
432
|
Phạm Thanh Hải
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Boxing
|
|
433
|
Nguyễn Văn Chung
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Boxing
|
|
434
|
Trần Đức Thọ
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Boxing
|
|
435
|
Na Goal
|
Chuyên gia
|
Hàn Quốc
|
Kurash
|
|
436
|
Nguyễn Quốc Trung
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Kurash
|
|
437
|
Bùi Khả Tú
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Kurash
|
|
438
|
Nguyễn Hải Bá
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Kurash
|
|
439
|
Bùi Minh Quân
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Kurash
|
|
440
|
Lê Anh Tài
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Kurash
|
|
441
|
Nguyễn Châu Hoàng Lân
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Kurash
|
|
442
|
Nguyễn Ngọc Ngân
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Kurash
|
|
443
|
Nguyễn Thị Thanh Trâm
|
Vận động viên
|
Bà Rịa Vũng Tàu
|
Kurash
|
|
444
|
Nguyễn Thị Lan
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Kurash
|
|
445
|
Trần Thị Thanh Thủy
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Kurash
|
|
446
|
Phùng Khắc Hùng
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Sambo
|
|
447
|
Cấn Thị Hồng
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Sambo
|
|
448
|
Mạc Thị Thúy Linh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Sambo
|
|
449
|
Đổ Ngọc Hùng
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Jujitsu
|
|
450
|
Bùi Đình Tiến
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Jujitsu
|
|
451
|
Nguyễn Duy Phú
|
Huấn luyện viên
|
Đà Nẵng
|
Jujitsu
|
|
452
|
Dương Thị Thanh Minh
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Jujitsu
|
|
453
|
Đào Lê Thu Trang
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Jujitsu
|
|
454
|
Nguyễn Thị Hường
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Jujitsu
|
|
455
|
Đào Hồng Sơn
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Jujitsu
|
|
456
|
Quách Tuấn Cường
|
Huấn luyện viên
|
Hậu Giang
|
Bóng rổ 3x3
|
|
457
|
Nguyễn Thanh An
|
Vận động viên
|
Hậu Giang
|
Bóng rổ 3x3
|
|
458
|
Nguyễn Lâm Anh Duy
|
Vận động viên
|
Bình Thuận
|
Bóng rổ 3x3
|
|
459
|
Nguyễn Vũ Bình Nguyên
|
Vận động viên
|
Cần thơ
|
Bóng rổ 3x3
|
|
460
|
Nguyễn Quang Huy
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng rổ 3x3
|
|
461
|
Đỗ Thị Nguyệt Nga
|
Lãnh đội
|
Tp. HCM
|
Bóng rổ 3x3
|
|
462
|
Trần Tiễn Nghiêm Minh
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Bóng rổ 3x3
|
|
463
|
Phạm Thị Diễm Trân
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng rổ 3x3
|
|
464
|
Nguyễn Thị Tiểu Duy
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng rổ 3x3
|
|
465
|
Nguyễn Thị Cẩm Tiên
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng rổ 3x3
|
|
466
|
Trần Thị Yến Vân
|
Vận động viên
|
Cần Thơ
|
Bóng rổ 3x3
|
|
467
|
Nguyễn Văn Hoàng
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bowling
|
|
468
|
Trần Anh Tuấn
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bowling
|
|
469
|
Nguyễn Khắc Luyện
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Bowling
|
|
470
|
Đào Xuân Chung
|
Lãnh đội
|
TC TDTT
|
Bóng chuyền
|
|
471
|
Nguyễn Tuấn Kiệt
|
Huấn luyện viên
|
NH Công thương VN
|
Bóng chuyền
|
|
472
|
Lê Thị Hiền
|
Huấn luyện viên
|
Quảng Ninh
|
Bóng chuyền
|
|
473
|
Trịnh Nguyễn Hoàng Huy
|
Huấn luyện viên
|
VTV Bình Điền Long An
|
Bóng chuyền
|
|
474
|
Nguyễn Linh Chi
|
Vận động viên
|
Thông tin LVPB
|
Bóng chuyền
|
|
475
|
Bùi Thị Ngà
|
Vận động viên
|
Thông tin LVPB
|
Bóng chuyền
|
|
476
|
Lưu Thị Huệ
|
Vận động viên
|
Ngân hàng Công thương VN
|
Bóng chuyền
|
|
477
|
Nguyễn Thị Kim Liên
|
Vận động viên
|
VTV Bình Điền Long An
|
Bóng chuyền
|
|
478
|
Trần Thị Thanh Thúy
|
Vận động viên
|
VTV Bình Điền Long An
|
Bóng chuyền
|
|
479
|
Dương Thị Hên
|
Vận động viên
|
VTV Bình Điền Long An
|
Bóng chuyền
|
|
480
|
Đinh Thị Thúy
|
Vận động viên
|
Ngân hàng Công thương VN
|
Bóng chuyền
|
|
481
|
Nguyễn Thu Hoài
|
Vận động viên
|
Ngân hàng Công thương VN
|
Bóng chuyền
|
|
482
|
Đặng Thi Kim Thanh
|
Vận động viên
|
VTV Bình Điền Long An
|
Bóng chuyền
|
|
483
|
Nguyễn Thị Trinh
|
Vận động viên
|
Đắk Lắk
|
Bóng chuyền
|
|
484
|
Đinh Thị Trà Giang
|
Vận động viên
|
Kinh Bắc - Bắc Ninh
|
Bóng chuyền
|
|
485
|
Lê Thanh Thúy
|
Vận động viên
|
NH Công thương VN
|
Bóng chuyền
|
|
486
|
Park Jiwoon
|
Huấn luyện viên
|
Hà Nội
|
Golf
|
|
487
|
Vũ Nguyên
|
Phiên dịch
|
Hà Nội
|
Golf
|
|
488
|
Trương Chí Quân
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Golf
|
|
489
|
Nguyễn Phương Toàn
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Golf
|
|
490
|
Nguyễn Hùng Dũng
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Golf
|
|
491
|
Thái Trung Hiếu
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Golf
|
|
492
|
Trần Chiêu Dương
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Golf
|
|
493
|
Đoàn Xuân Khuê Minh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Golf
|
|
494
|
Tống Hữu Dũng
|
Huấn luyện viên
|
Đà Nẵng
|
Rowing
|
|
495
|
Haiduk Valery
|
Chuyên gia
|
Tp. HCM
|
Rowing
|
|
496
|
Hoàng Đức Tân
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Rowing
|
|
497
|
Hoàng Thanh Trung
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Rowing
|
|
498
|
Lê Thắng
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Rowing
|
|
499
|
Phan Mạnh Linh
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Rowing
|
|
500
|
Hoàng Văn Đạt
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Rowing
|
|
501
|
Nguyễn Hữu Thành
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Rowing
|
|
502
|
Nguyễn Bá Nam
|
Vận động viên
|
Hải Dương
|
Rowing
|
|
503
|
Vũ Viết Tuấn
|
Vận động viên
|
Hải Dương
|
Rowing
|
|
504
|
Trần Quang Tùng
|
Vận động viên
|
Hải Dương
|
Rowing
|
|
505
|
Phạm Chung
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Rowing
|
|
506
|
Đàm Đình Chiều
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Rowing
|
|
507
|
Bùi Quang Huy
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Rowing
|
|
508
|
Võ Như Sang
|
Vận động viên
|
Đà Nẵng
|
Rowing
|
|
509
|
Nguyễn Văn Linh
|
Vận động viên
|
Hà Nội
|
Rowing
|
|
510
|
Trần Thanh Hoàng Ngân
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Soft Tennis
|
|
511
|
Lê Phước Vĩnh
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Soft Tennis
|
|
512
|
Trần Văn Chiến
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Soft Tennis
|
|
513
|
Lâm Quang Trí
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Soft Tennis
|
|
514
|
Nguyễn Đồng Hòa
|
Lãnh đội
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền bãi biển
|
|
515
|
Lê Thị Cẩm Tú
|
Huấn luyện viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền bãi biển
|
|
516
|
Lý Văn Quốc
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền bãi biển
|
|
517
|
Nguyễn Ngọc Quý
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền bãi biển
|
|
518
|
Nguyễn Bá Trường Đăng
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền bãi biển
|
|
519
|
Phạm Lê Đình Khôi
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền bãi biển
|
|
520
|
Trần Cẩm Thi
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền bãi biển
|
|
521
|
Trương Dương Thị Mỹ Huyền
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền bãi biển
|
|
522
|
Huỳnh Đỗ Hồng Loan
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền bãi biển
|
|
523
|
Nguyễn Thị Cẩm Tiên
|
Vận động viên
|
Tp. HCM
|
Bóng chuyền bãi biển
|