 |
| Giải năm nay có sự góp mặt của 24 đội bóng trẻ (Ảnh: X.Chung) |
Tham dự giải đấu năm nay có 24 đội bóng trẻ (20 tuổi trở xuống với nam, 19 tuổi trở xuống với nữ) đến từ các tỉnh, thành, ngành trên cả nước. Trong đó, có 12 đội nam: Quảng Nam, Long An, Biên Phòng, Ninh Bình, Quân Khu 9, Sanna Khánh Hòa (Bảng A); Trà Vinh, Hà Nội, Bình Dương, Hòa Bình, Đắk Lắk, Thể Công BĐ 15 (Bảng B). 12 đội nữ: Vĩnh Phúc, Vĩnh Long, Quảng Ninh, Thanh Hóa, VTV BĐLA, Đắk Lắk (Bảng C); NHCT, PVD Thái Bình, Hải Dương, Hà Nội, Tân Bình TP.HCM, Thông Tin Liên Việt Postbank (Bảng D).
Theo điều lệ giải, các đội chia làm 2 bảng thi đấu vòng tròn một lượt tính điểm, 2 đội nhất, nhì mỗi bảng vào thi đấu bán kết, 2 đội thắng ở bán kết vào tranh chung kết. Ngoài ra, các đội còn thi đấu để tranh các vị trí từ thứ ba đến thứ tám.
Tính đến trưa ngày 16/6, đã có 19 trận đấu (10 trận đấu của nữ và 9 trận đấu của nam) đã thi đấu xong.
| Trận |
Mã số |
Giới tính |
Bảng |
Đội gặp đội |
Kết quả |
| 1 |
1 – 6 |
Nữ |
C |
VĨNH PHÚC |
VĨNH LONG |
0/3 18/25. 17/25. 12/25 |
| 2 |
1 – 6 |
Nam |
B |
TRÀ VINH |
HÀ NỘI |
0/3. 20/25. 14/25. 17/25 |
| |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
1 – 6 |
nam |
A |
QUẢNG NAM |
LONG AN |
3/1. 25/17. 25/22. 21/25. 25/19 |
| 4 |
1 – 6 |
Nữ |
D |
NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG VN |
PVD THÁI BÌNH |
3/0. 25/9. 25/11. 25/14 |
| 5 |
2 – 5 |
Nữ |
C |
QUẢNG NINH |
THANH HÓA |
0/3. 10/25. 8/25. 8/25 |
| 6 |
2 – 5 |
Nam |
A |
BIÊN PHÒNG |
NINH BÌNH |
1/3. 25/23 |
| 7 |
2 – 5 |
Nữ |
D |
HẢI DƯƠNG |
HÀ NỘI |
1/3. 15/25. 14/25. 25/23. 19/25 |
| 8 |
2 – 5 |
Nam |
B |
BÌNH DƯƠNG |
HÒA BÌNH |
3/0. 25/17. 25/14. 25/18 |
| 9 |
3 – 4 |
Nữ |
C |
VTV BÌNH ĐIỀN – LONG AN |
ĐĂK LĂK |
3/0. 25/14. 25/21. 25/13 |
| 10 |
3 – 4 |
Nam |
A |
QUÂN KHU 9 |
SANNA KHÁNH HÒA |
1/3. 13/25. 19/25. 25/18. 13/25 |
| 11 |
3 – 4 |
Nữ |
D |
TÂN BÌNH - TP HỒ CHÍ MINH |
THÔNG TIN LIENVIETPOSTBANK |
0/3. 11/25. 11/25. 13/25 |
| 12 |
3 – 4 |
Nam |
B |
ĐĂK LĂK |
THỂ CÔNG – BINH ĐOÀN 15 |
0/3. 19/25. 13/25. 15/25 |
| 13 |
1 – 5 |
Nữ |
C |
VĨNH PHÚC |
THANH HÓA |
3/1. 21/25. 25/22. 25/19. 27/25 |
| 14 |
1 – 5 |
Nam |
A |
QUẢNG NAM |
NINH BÌNH |
3/2. 25/23. 19/25. 25/22. 20/25. 19/17 |
| 15 |
1 – 5 |
Nữ |
D |
NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG VN |
HÀ NỘI |
3/0. 25/15. 25/13. 25/10 |
| 16 |
1 – 5 |
Nam |
B |
TRÀ VINH |
HÒA BÌNH |
3/0. 25/14. 25/18. 25/20 |
| 17 |
6 – 4 |
Nữ |
C |
VĨNH LONG |
ĐĂK LĂK |
0/3. 14/25. 17/25. 12/25 |
| 18 |
6 – 4 |
Nam |
A |
LONG AN |
SANNA KHÁNH HÒA |
0/3. 18/25. 14/25. 15/25 |
| 19 |
6 – 4 |
Nữ |
D |
PVD THÁI BÌNH |
THÔNG TIN LIENVIETPOSTBANK |
0/3. 9/25. 8/25. 9/25 |
| 20 |
6 – 4 |
Nam |
B |
HÀ NỘI |
THỂ CÔNG – BINH ĐOÀN 15 |
|
Chung -Dũng