Dấu ấn từ chiến lược "trọng tâm, trọng điểm" năm 2025
Thành công của thể thao thành tích cao Việt Nam trong năm 2025 là kết quả tất yếu của một quá trình chuẩn bị bài bản, chuyên sâu và có định hướng rõ ràng. Ngay từ đầu năm, Cục Thể dục thể thao Việt Nam đã xác định mô hình huấn luyện cá thể hóa, kết hợp chặt chẽ giữa y học, dinh dưỡng và tâm lý thi đấu làm kim chỉ nam. Kết quả tại SEA Games 33 trên đất Thái Lan là minh chứng rõ nét nhất cho sự đầu tư đúng hướng này. Dù đứng vị trí thứ ba toàn đoàn, nhưng giá trị chuyên môn của thể thao Việt Nam nằm ở tỷ trọng các môn Olympic chiếm tới gần 70% tổng số huy chương Vàng. Nhiều đội tuyển thi đấu xuất sắc, khẳng định vị thế trong khu vực như: Điền kinh (12 huy chương Vàng), Vật (10 huy chương Vàng), Đua thuyền (8 huy chương Vàng), Bắn súng (8 huy chương Vàng), Bơi (7 huy chương Vàng), Karate (6 huy chương Vàng)…
Sự tỏa sáng của những gương mặt như Trịnh Thu Vinh ở môn Bắn súng hay sự ổn định của các đội tuyển Điền kinh, Đua thuyền, Vật… đã khẳng định rằng, thể thao Việt Nam đang dần thoát khỏi cái bóng của những môn thi đấu mang tính "ao làng" để tiếp cận gần hơn với trình độ quốc tế.
Đặc biệt, bóng đá Việt Nam đã trải qua một năm "kỳ tích" dưới sự dẫn dắt của HLV Kim Sang-sik. Việc thâu tóm các danh hiệu vô địch từ cấp độ đội tuyển quốc gia, U22 đến U23 trong cùng một năm là một cột mốc lịch sử chưa từng có tại Đông Nam Á. Hình ảnh các chiến binh sao vàng giành cúp ngay trên sân khách tại Thái Lan và Indonesia không chỉ mang lại niềm tự hào dân tộc mà còn khẳng định sự phát triển toàn diện từ chiều rộng đến chiều sâu, tạo tiền đề cho những mục tiêu xa hơn trong tương lai.

Bóng đá Việt Nam đã trải qua một năm "kỳ tích" dưới sự dẫn dắt của HLV Kim Sang-sik
Trong năm 2025, thể thao thành tich cao Việt Nam đã giành tổng cộng 1.973 huy chương quốc tế (trong đó ở cấp độ thế giới: 80 huy chương Vàng, 69 huy chương Bạc, 61 huy chương Đồng; châu Á: 161 huy chương Vàng, 160 huy chương Bạc, 192 huy chương Đồng; Đông Nam Á: 529 huy chương Vàng, 332 huy chương Bạc, 271 huy chương Đồng; các giải quốc tế mở rộng khác 40 huy chương Vàng, 38 huy chương Bạc, 40 huy chương Đồng)... Những con số này phản ánh sự phát triển tương đối toàn diện của thể thao thành tích cao Việt Nam, đồng thời cho thấy dư địa lớn để tiếp tục đầu tư chiều sâu, nâng cao chất lượng huấn luyện, đặc biệt ở các môn Olympic và ASIAD.
Và những kỳ vọng trong năm 2026
Năm 2026 được kỳ vọng sẽ mở ra một chương mới cho thể thao thành tích cao Việt Nam, nơi sự chuyển mình về chất không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động thực tiễn. Thay vì chỉ đặt mục tiêu duy trì vị thế trong khu vực Đông Nam Á, ngành thể thao nước nhà đã chính thức định vị năm 2026 là "năm bản lề" để vươn tầm châu lục. Trong đó, trọng tâm của mọi nỗ lực huấn luyện, đầu tư và quy hoạch đều xoay quanh trục tọa độ ASIAD 20 diễn ra tại Nhật Bản. Sự giao thoa hài hòa giữa những VĐV có kinh nghiệm dày dạn và lực lượng trẻ kế cận hứa hẹn sẽ tạo nên sức bật mới cho thể thao thành tích cao Việt Nam. Bên cạnh những tên tuổi như: Trịnh Thu Vinh hay Phạm Quang Huy (Bắn súng), nhiều tài năng trẻ đang trỗi dậy mạnh mẽ như: Nguyễn Thúy Hiền (Bơi) hay Bùi Thị Kim Anh và Trần Thị Loan (Điền kinh), Nguyễn Thu Huyền (Cầu lông)... đang trở thành những điển hình mới cho sự tự tin và khát vọng chinh phục.

Làn sóng trẻ và sứ mệnh kế thừa những giá trị vàng
Trong khi đó, ở môn Bóng đá, năm 2026 Bóng đá Việt Nam đứng trước những vận hội mới đầy hứa hẹn với một vị thế chưa từng có khi Việt Nam có tới 7 đội tuyển cùng giành quyền tham dự vòng chung kết châu Á. Đây sẽ là cơ sở để bóng đá Việt Nam hướng tới mục tiêu đoạt vé tham dự Asian Cup 2027, và xa hơn thế là việc thể hiện một lối chơi hiện đại, bản lĩnh và không còn tâm lý e dè khi đối đầu với những "ông lớn" hàng đầu châu lục.
Nhiều giải pháp đồng bộ sẽ được triển khai
Để hiện thực hóa những mục tiêu chuyên môn, công tác quản lý nhà nước về TDTT trong năm 2026 đóng vai trò là nền tảng quản trị vững chắc. Ngành thể thao đang tập trung cao độ vào việc kiện toàn bộ máy phối hợp giữa các bộ môn, Liên đoàn, Hiệp hội và các Trung tâm huấn luyện thể thao quốc gia. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một quy trình đồng bộ khép kín, từ khâu phát hiện, tuyển chọn ban đầu đến đào tạo chuyên sâu VĐV tài năng. Việc chuẩn hóa các quy định về nhân sự và thủ tục thành lập đoàn thể thao quốc gia thi đấu quốc tế cũng được đẩy mạnh nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp và minh bạch tối đa.
Một trong những nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu trong năm nay là phối hợp chặt chẽ với Sở Văn hóa và Thể thao thành phố Hồ Chí Minh tổ chức thành công Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X. Song song đó, công tác tham mưu chiến lược đang được thực hiện quyết liệt nhằm hoàn thiện Chương trình phát triển các môn thể thao trọng điểm chuẩn bị cho Olympic và ASIAD giai đoạn 2026-2046. Việc rà soát toàn diện nguồn lực về cán bộ, chuyên gia và cơ sở vật chất tại các địa phương theo Quyết định số 223/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ được xem là điều kiện tiên quyết để thực hiện chiến lược đào tạo tài năng thể thao tới năm 2035, tạo tiền đề cho những bước tiến dài hơi của thể thao nước nhà.

Ứng dụng y sinh học hiện đại vào quá trình đào tạo
Cùng với đó, việc ứng dụng khoa học công nghệ và y sinh học hiện đại vào quá trình đào tạo VĐV thể thao thành tích cao không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Bệnh viện Thể thao Việt Nam và Trung tâm Doping cùng các đơn vị chức năng sẽ giúp xây dựng cơ chế dinh dưỡng đặc thù, hồi phục chấn thương và kiểm soát Doping nghiêm ngặt, đảm bảo một môi trường thể thao trong sạch và chuyên nghiệp.
Bên cạnh đó, công tác xã hội hóa và kinh tế thể thao sẽ được đẩy mạnh để huy động thêm nguồn lực từ cộng đồng và doanh nghiệp, từ đó nâng cấp hạ tầng và trang thiết bị tập luyện đạt chuẩn quốc tế. Việc cải thiện môi trường sinh hoạt, nâng cao ý chí chính trị và tinh thần yêu nước cho vận động viên cũng được chú trọng thông qua các hoạt động văn hóa truyền thống, giúp không chỉ mạnh về chuyên môn mà còn vững vàng về đạo đức nghề nghiệp.

Ứng dụng khoa học công nghệ đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa năng lượng và tiềm năng của vận động viên
Thêm một điểm nhấn đặc biệt phải kể đến đó là việc triển khai thực hiện Nghị định số 349/2025/NĐ-CP quy định chế độ, chính sách đối với thành viên đội tuyển thể thao tham gia tập trung, tập huấn thi đấu. Nghị định ra đời và chính thức có hiệu lực từ ngày 15/02/2026 đã đánh dấu một bước tiến đột phá trong chính sách đãi ngộ dành cho các đội tuyển thể thao; Nhân viên y tế (bác sỹ, kỹ thuật y) đội tuyển, đội tuyển trẻ quốc gia hưởng lương hoặc không hưởng lương từ ngân sách nhà nước. Đây là văn bản pháp lý thiết lập một hệ thống an sinh toàn diện, bao phủ từ tiền lương, chế độ dinh dưỡng đến các khoản trợ cấp thành tích đặc thù, chăm sóc sức khỏe cho đến chính sách đào tạo văn hóa, giải quyết việc làm khi nghỉ thi đấu. Trong bối cảnh hiện nay, khi thể thao Việt Nam đang từng bước hội nhập và phát triển, Nghị định 349/2025/NĐ-CP được ban hành và áp dụng vào thực tiễn tạo ra bước chuyển mạnh mẽ trong chính sách đối với HLV và VĐV, vừa mang tính trước mắt trong việc cải thiện điều kiện sống, vừa có ý nghĩa lâu dài trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thành tích thể thao Việt Nam trên đấu trường quốc tế, qua đó, giúp những người làm nghề yên tâm cống hiến trọn vẹn cho màu cờ sắc áo.
Với một chiến lược đầu tư bài bản, sự đồng lòng của toàn ngành, người hâm mộ thể thao nước nhà hoàn toàn có quyền tin tưởng vào một chương mới đầy vẻ vang của thể thao thành tích cao Việt nam trên bản đồ châu lục và thế giới.
A.T, ảnh TTVN